Chỉ tiêu 2012 đào tạo nghề

by sonc5 on 06/02/2012 · 0 comments

Chỉ tiêu đào tạo nghề 2012 Ngày 5-5, ông Nguyễn Thành Hiệp – trưởng phòng dạy nghề Sở LĐTB&XH TP.HCM cho biết tổng chỉ tiêu đào tạo nghề năm 2011 của các trường CĐ, trung cấp nghề, các trường CĐ, TCCN có đào tạo nghề đóng trên địa bàn TP.HCM là 123.000. Trong đó bậc CĐ nghề có 19.115 chỉ tiêu, trung cấp nghề 15.970 và sơ cấp nghề là 87.828 chỉ tiêu.

chi tieu dao tao nghe 2012

Chỉ tiêu đào tạo nghề 2012

Riêng các trường thuộc quản lý của Sở LĐTB&XH TP.HCM; chỉ tiêu tuyển mới cho các trường CĐ, có ngân sách là 1350, không ngân sách 4740; chỉ tiêu tuyển mới cho các trường trung cấp, có ngân sách là 4815, không ngân sách 5070.

Chi tiết chỉ tiêu đào tạo nghề tại các trường CĐ, TC nghề trên địa bàn TP.HCM như sau:

Trường/ngành

Mã nghề

Chỉ tiêu CĐ nghề

Chỉ tiêu TC nghề

Sơ cấp nghề/dạy nghề dưới 3 tháng

Khối  trường Cao Đẳng nghề (ĐP)

6090

1130

2120

Trường CĐ Nghề  TP.HCM

1350

450

300

Cắt gọt kim loại

50510910

70

Điện công nghiệp

50520405

60

Chế biến rau quả

50540107

50

Chế biến thực phẩm

50540103

120

Điện tử công nghiệp

50520802

110

Quản trị mạng máy tính

50480209

180

Quản trị cơ sở dữ liệu

50480205

100

Lập trình máy tính

50480204

80

Công nghệ Ô tô

50520201

60

Kế toán doanh nghiệp

50340301

230

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

50340108

70

Kỹ thuật lắp đặt và điều khiển trong công nghệp

50520410

50

Kỹ thuật,  sửa chữa lắp ráp máy vi tính

50480101

70

Thiết kế trang web

50480209

50

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

50520903

50

Quản trị mạng máy tính

40480206

70

Công nghệ Ôtô

40520201

50

Kế toán doanh nghiệp

40340301

60

Thiết kế trang web

40480209

50

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

40520903

40

Kỹ thuật,  sửa chữa lắp ráp máy vi tính

40480101

50

Điện công nghiệp

40520405

50

Cắt gọt kim loại

40510910

40

Chế biến thực phẩm

40540103

40

Điện tử công nghiệp

40520802

Hàn, Tiện, CNC

100

Điện, Autocad

100

TH Kế toán

100

Trường CĐ Nghề Sài Gòn

750

Lập trình máy tính

50480204

200

Quản trị mạng

50480206

275

Kế toán doanh nghiệp

50340301

275

Trường CĐ Nghề Việt Mỹ

2350

140

Quản trị khách sạn

50810201

250

Kế toán doanh nghiệp

50340301

200

Phiên dịch tiếng Anh thương mại

50220202

300

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

50340108

650

Quản trị mạng máy tính

50480206

100

Lập trình máy tính

50480204

50

Thiết kế đồ họa

50480208

150

Quản trị lữ hành

50810203

45

Phiên dịch tiếng Anh du lịch

50220203

100

Tài chính doanh  nghiệp

50340201

100

Tài chính tín dụng

50340203

150

Kế toán ngân hàng

50340304

150

Marketing thương mại

50340117

70

Công nghệ thông tin
(Ứng dụng phần mềm)

50480211

35

Quản trị mạng máy tính

40480206

35

Thiết kế đồ họa

40480208

35

Dịch vụ nhà hàng

40810203

35

Kế toán doanh nghiệp

40340301

35

Trường CĐ Nghề CNTT iSPACE

1000

400

600

Quản trị mạng máy tính

50480206

400

Lập trình máy tính

50480204

100

Tin học viễn thông ứng dụng

50480202

150

Thiết kế Web

50480209

100

Kế toán Doanh nghiệp

50340301

150

Quản trị Doanh nghiệp vừa và nhỏ

50340402

100

Quản trị mạng máy tính

40480206

250

Tài chính Tín dụng

40340203

150

Kỹ thuật phần cứng máy tính

300

Kỹ thuật mạng máy tính

300

Trường CĐN Du Lịch Sài Gòn

 

640

140

1220

Quản trị khách sạn

50810207

300

Quản trị khách sạn

40810207

70

Hướng dẫn du lịch

50810101

180

Hướng dẫn du lịch

40810101

70

Quản trị lữ hành

50810102

80

Kế toán doanh nghiệp

50340301

80

Lễ tân khách sạn

150

Kỹ thuật chế biến món ăn

150

Kỹ thuật chế biến món ăn Á Âu

150

Phục vụ bàn

250

Phục vụ phòng

300

Pha chế thức uống (Bartender)

150

Điều hành và hướng dẫn du lịch nước ngoài

70

Khối  trường Cao Đẳng nghề (TW)

3981

1190

19450

Trường CĐN GTVT TƯ III

461

0

14500

Công nghệ ô tô

50520201

53

Xây dựng cầu đường bộ

50580303

48

Kế toán doanh nghiệp

50340301

180

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

50340108

131

Điện công nghiệp

50520405

30

Quản trị mạng máy tính

50480206

19

Lái xe ô tô

14000

Trường CĐN KTCN TP. HCM

1700

700

1000

Kế toán doanh nghiệp

50340301

200

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

50340402

150

Kỹ thuật,  sửa chữa lắp ráp máy vi tính

50480101

100

Quản trị mạng máy tính

50480206

170

Thiết kế đồ hoọa

50480209

70

Cắt gọt kim loại

50510201

100

Hàn

50510203

100

Công nghệ ô tô

50510222

200

Điện công nghiệp

50510302

170

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

50510339

80

Cơ điện tử

50510343

70

Điện tử công nghiệp

50510345

70

May thời trang

50540205

30

Thiết kế thời trang

50540206

40

Xử lý nước thải công nghiệp

50850105

150

Kế toán doanh nghiệp

40340301

80

Kỹ thuật,  sửa chữa lắp ráp máy vi tính

40480101

70

Quản trị mạng máy tính

40480206

70

Cắt gọt kim loại

40510201

70

Hàn

40510203

70

Công nghệ ô tô

40510222

100

Điện công nghiệp

40510302

100

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

40510339

70

Xử lý nước thải công nghiệp

40850105

70

PLC – Điện – Điện lạnh

200

Kỹ thuật Hàn

100

Hàn 3G; Han 6G

200

Kế toán báo cáo thuế

100

KT Autocad

100

CNC

50

CAD/CAM- pro/engineer

50

Công nghệ thông tin

100

Công nghệ ô tô

100

Trường CĐN Hàng Hải TP.HCM

1320

490

450

Điều khiển tàu biển

50840102

300

Điều khiển tàu biển

40840102

50

100

Khai thác máy tàu thủy

50840103

200

Khai thác máy tàu thủy

40840103

50

100

Quản trị kinh doanh vận tải biển

50340101

200

Quản trị kinh doanh vận tải biển

40340101

50

Sửa chữa máy tàu thủy

50510225

100

Sửa chữa máy tàu thủy

40510225

50

40

Điện công nghiệp

50510302

35

Điện công nghiệp

40510302

35

Điện tàu thủy

50510303

35

Điện tàu thủy

40510303

35

Kế toán doanh nghiệp

50340301

100

Kế toán doanh nghiệp

40340301

50

Quản trị mạng máy tính

50480206

50

Quản trị mạng máy tính

40480206

50

Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy

50510215

100

50

Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy

40510215

50

Kỹ thuật xây dựng

50510106

100

Kỹ thuật xây dựng

40510106

35

Xây dựng công trình thủy

50510113

100

Xây dựng công trình thủy

40510113

35

Hàn

40

Sắt

40

40

Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy

40

Trường CĐN GTVT Đường thủy II

500

0

3500

Điều khiển tàu biển

50840104

50

Điều khiển phương tiện thủy nội địa

50840101

50

2,500

Máy tàu thủy

50520202

40

1,000

Xây dựng cầu đường

50580303

100

Kế toán doanh nghiệp

50340301

100

Quản trị mạng máy tính

50480206

40

Điện công nghiệp

50520405

40

Điện tử công nghiệp

50520802

40

Quản trị cơ sở dữ liệu

50480205

40

Khối  trường trung cấp nghề (công lập)

0

4295

25260

Trường TCN Nhân Đạo

0

805

2000

Kế toán doanh nghiệp

40340301

120

Quản trị mạng máy tính

40480206

        80

Thiết kế đồ họa

40480208

      160

Vẽ và thiết kế trên máy tính
(chuyên ngành Kiến trúc)

40480210

        55

            40

Cắt gọt kim loại

40510201

        50

            40

Điện công nghiệp

40510302

      120

          100

Điện tử dân dụng

40510344

          100

Điện tử công nghiệp

40510345

        50

          100

Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh

40510338

      120

            40

Thiết kế thời trang

40540206

        50

Kim hoàn

40210404

            30

Hàn

40510203

          400

Tin học

40480201

            50

Tin học ứng dụng may

            90

May thời trang

40540205

            50

Sửa chữa xe gắn máy

            50

Sửa điện thoại di động

          400

Uốn tóc

            90

Cắt tóc nam

            80

Trang điểm

          150

Làm móng

            70

Săn sóc da mặt

          120

Nấu ăn
Trường TCN KTCN Hùng Vương

0

1050

16000

Quản trị mạng máy tính

40480206

130

Thiết kế đồ họa

40480208

200

Thiết kế trang web

40480209

70

KT S/c, lắp ráp máy tính

40480101

95

VH S/c thiết bị lạnh

40510338

95

Cơ điện tử

40510343

95

Điện công nghiệp

40510302

95

Cắt gọt kim loại

40510201

75

Công nghệ ô tô

40510222

75

Marketting thương mại

40340117

60

Kế toán ngân hàng

40340304

60

Điện tử

1500

S/c điện thoại

600

Điện dân dụng

280

Điện công nghiệp

500

Cơ điện tử

600

Điện lạnh

1800

Lái xe

1600

S/c xe gắn máy

2950

S/c ô tô

300

Tin học

2750

Vi tính hoa văn

100

Cài đặt máy vi tính

300

Quản trị mạng

100

S/c máy may CN

200

Tiện – Phay- Bào

300

Hàn

200

Cắt may

950

Nữ công gia chánh

100

Uốn tóc

220

Thẩm mỹ

650

Trường TCN Củ Chi

0

595

1200

Điện công nghiệp

40520405

175

Điện tử công nghiệp

40520802

35

KT sửa chữa, lắp ráp máy tính

40480101

105

May và thiết kế thời trang

40540403

35

Cắt gọt kim loại

40510910

70

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

40520903

35

Công nghệ Ô tô

40520201

70

Thú Y

40640101

70

200

Điện dân dụng

30

Quấn dây động cơ điện

30

Trang bị điện

30

Sửa chữa máy may công nghiệp

60

May công nghiệp

600

Kỹ thuật chăn nuôi bò sữa

60

Kỹ thuật trồng rau an toàn

30

Kỹ thuật trồng hoa lan, cây cảnh

30

Tin học văn phòng

40

Quản lý trang trại heo

30

Tiện căn bản

20

Hàn căn bản

20

Sửa chữa xe gắn máy

20

Trường TCN Thủ Đức

0

700

4000

Điện công nghiệp

40520405

120

770

Điện tử công nghiệp

40520802

70

270

Vận hành SCTB lạnh

40520902

45

730

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

40520903

45

0

KT sửa chữa, lắp ráp máy tính

40480101

80

100

Thiết kế đồ họa

40480208

80

0

Kế toán doanh nghiệp

40340301

120

800

Hàn

40510909

35

0

Cắt gọt kim loại

40510910

35

0

Quản trị DN vừa và nhỏ

40340108

70

0

Sửa xe gắn máy

950

Tin học

200

Bảo trì máy may

100

May công nghiệp

20

Sửa điện thoại di động

20

Cắt uốn tóc

40

Trường TCN Quang Trung

0

470

2000

Điện công nghiệp

40520405

70

Điện tử công nghiệp

40520802

40

Kế toán doanh nghiệp

40340301

90

Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK

40520903

60

Quản trị mạng máy tính

40480206

90

Kỹ thuật sửa chữa & LRMT

40480101

80

May thời trang

40540403

40

Trang điểm thẩm mỹ

70

Kỹ thuật trang trí móng

150

Cắt uốn tóc

100

Nhiếp ảnh & Video

30

Tin học ứng dụng

750

Điện tử

30

Điện thoại di động

70

Điện DD&CN

250

Điện lạnh

100

Sửa xe gắn máy

150

Sửa chữa máy may

150

Cắt may

150

Trường TCN KTNV Tôn Đức Thắng

0

595

0

Điện công nghiệp

40520405

105

Quản trị mạng máy tính

40480206

105

Thiết kế đồ họa

40480208

105

Kế toán doanh nghiệp

40340301

210

Văn thư hành chính

40340602

70

Trường TCN An Đức

0

80

60

Nghề Công nghệ in (offset)

40210703

80

60

Khối  trường trung cấp nghề (tư thục)

0

2590

5275

Trường TCN TT DL Khôi Việt

0

480

800

Quản trị Khách sạn

40810201

400

Hướng dẫn viên Du lịch

40810102

80

Kỹ thuật chế biến món ăn

270

Pha chế rượu

270

Phục vụ buồng Khách sạn

50

Phục vụ bàn

50

Lễ tân khách sạn

80

Quản lý nhà hàng

80

Trường TCN TT Việt Giao

0

500

700

Hướng dẫn du lịch

40810102

100

Quản trị Khách sạn

40810207

200

Kế toán doanh nghiệp

40340301

100

Quản trị mạng máy tính

40480206

100

Nghiệp vụ pha chế rượu

100

Nghiệp vụ buồng

100

Nghiệp vụ bàn

100

Nghiệp vụ lễ tân khách sạn

100

Nghiệp vụ bếp VN

100

Nghiệp vụ bếp Âu – Á

100

Quản trị kinh doanh ẩm thực

50

Quản lý Điều hành DV yến tiệc & hội nghị

50

Trường TCN Công nghệ Bách khoa

0

600

445

Quản trị mạng máy tính

40480206

210

Thiết kế đồ họa

40480208

200

Kế toán doanh nghiệp

40340301

190

Sửa chữa điện thoại di động

20

Tin học văn phòng

100

Tin học quản lý Access

100

Vẽ kỹ thuật

30

Kỹ thuật lắp ráp và cài đặt máy tính

45

Quản trị mạng máy tính

60

Thiết kế đồ họa

60

3D Max-kỹ xảo phim

30

Trường  TCN Du Lịch & Tiếp thị Quốc tế

0

270

60

Quản Trị Khách Sạn

40810201

150

60

Hướng dẫn du lịch

40810102

60

Quản Trị Lữ Hành

40810103

60

Trường TCN TT Quản lý Khách sạn Việt Úc

0

200

1100

Quản trị khách sạn

40810201

      200

Pha chế rượu

          500

Phục vụ nhà hàng

          100

Nghiệp vụ tiếp tân khách sạn

          100

Quản lý bếp & KT chế biến món ăn
(Bếp Âu Á cơ bản)

          300

Quản lý ẩm thực

          100

Trường TCN Ngọc Phước

0

360

2020

Kế toán Doanh nghiệp

40340301

90

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

40480101

45

Quản trị mạng máy tính

40480206

45

Thiết kế đồ họa

40480208

45

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

40340402

45

May thời trang

40540206

90

Kỹ thuật in lụa

150

Nghiệp vụ chăm sóc người già và bệnh nhân

200

Kỹ thuật cấy mô và chăm sóc phong lan

200

Sửa chữa điện thoại di dộng căn bản

150

Sửa chữa điện thoại di dộng nâng cao

150

Quản lý bếp và chế biến món ăn

150

Nghiệp vụ pha chế rượu ( Bartender)

150

Nghiệp vụ lễ tân khách sạn

150

Phục vụ bàn

150

Thêu tay

150

Kết cườm

150

May áo cưới

150

Cắt uốn tóc nữ

20

Cắt uốn tóc nam

20

Nghiệp vụ chăm sóc trẻ em

20

Dịch vụ chăm sóc gia đình

20

Trang điểm thẩm mỹ

20

Kỹ thuật làm móng

20

Trường TCN Kỹ thuật – Kinh tế Sài Gòn 3

0

90

50

Công nghệ chế bản điện tử

40510804

30

10

Công nghệ in

40510802

30

25

Công nghệ hoàn thiện xuất bản phẩm

40510803

30

15

Trường TCN TT Hoàn Cầu

0

90

100

Kế Toán Doanh nghiệp

40340301

30

0

Lập Trình Máy Tính

40480204

30

50

Quản Trị Mạng Máy Tính

40480206

30

50

Khối  trường trung cấp nghề (TW)

0

1725

11570

Trường TCN  Xây lắp Điện

0

665

1130

Điện dân dụng

40510301

35

35

Điện công nghiệp

40510302

35

35

Bảo trì & Sửa chữa lưới điện

40520503

35

35

Hệ thống điện

40520505

35

35

Xây lắp đường dây điện cao thế

Khác

35

100

Xây lắp đường dây điện trung thế

Khác

35

35

Xây lắp trạm biến áp

Khác

35

35

Kỹ nghệ sắt

Khác

35

50

Kế toán doanh nghiệp

40340301

35

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

40480101

35

Công nghệ thông tin

40480211

35

Cắt gọt kim loại

40510201

35

35

Lắp đặt thiết bị cơ khí

40510209

35

35

Gia công  và lắp dựng kết cấu thép

40510214

35

35

Thiết kế, lắp đặt, quản lý, vận hành trạm và lưới điện trung, hạ thế

Khác

35

35

Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp

40510316

35

35

Hàn công nghệ cao TIG/MIG/MAG

Khác

35

Hàn điện

Khác

35

35

Thi công kéo cáp quang OPGW

Khác

35

Giám sát công trình điện trên không

Khác

35

BDN & TNB nghề Xây dựng đường dây

Khác

100

Kỹ thuật xây dựng

40510106

35

35

Cốt thép – hàn

40510103

35

Bêtông

40510101

35

35

Bồi huấn an toàn

Khác

250

Trường TCN công nghiệp & XD FICO

0

200

200

Kỹ thuật Xây dựng

40510106

50

100

Điện dân dụng

40510301

50

100

Sản xuất xi măng

40510509

50

Sản xuất gốm, sứ xây dựng

40510516

50

Trường TCN Nhân Lực Quốc tế

0

150

4350

Quản Trị Khách Sạn

40810201

30

Kỹ Thuật Chế Biến Món Ăn

40810204

60

Quản Trị Mạng

40480206

30

Thiết Kế Đồ Họa

40480208

30

Cắt tóc nam

150

Cắt tóc nữ

400

Trang điểm

250

Kỹ thuật làm móng

100

Nhuộm – Uốn – Duỗi

150

Chải bới tóc

50

Bếp

200

Tiếng Nhật (XKLĐ)

100

Tiếng Anh (XKLĐ)

300

Tiếng Hàn (XKLĐ)

1500

Tiếng Hàn

1000

Thiết kế Quảng cáo

50

Tin học

50

Thiết kế Dựng phim

20

Trường TCN CN Tàu Thủy II

0

100

100

Hàn

70

100

Điện tàu thủy

30

Trường TCN số 7 (QK 7)

0

300

4500

Công nghệ ô tô

40520201

100

Điện công ngiệp

40520405

80

KT Sửa chữa – lắp ráp máy tính

40480101

70

Cắt gọt kim loại

40510910

50

Thợ sửa chữa ô tô

100

Thợ sửa chữa điện tử

80

Thợ điện công nghiệp

75

Thợ hàn

45

Dược tá

60

Lái xe ô tô

4,140

Trường TCN Lê Thị Riêng

0

310

1290

May thời trang

40540205

60

Kế toán doanh nghiệp

40340301

100

Quản trị mạng máy tính

40480206

50

Dịch vụ chăm sóc gia đình

40760201

100

Trang điểm

50

Cắt – uốn tóc

50

Kết cườm

230

Kỹ thuật nấu ăn

220

Kỹ thuật làm bánh

30

Kỹ thuật làm móng

50

Pha chế thức uống

40

Kỹ thuật Tỉa rau củ

30

Kỹ thuật Trang trí rau câu

40

Nghệ thuật gói quà

30

May công nghiệp

30

May thời trang

30

Nghệ thuật cắm hoa

30

Dịch vụ chăm sóc gia đình

30

Liên kết đào tạo

400

Khối trường Đại học – Học viện

5360

850

1174

Trường ĐH Công nghiệp TPHCM

3100

Công nghệ thông tin

300

Điện tử công nghiệp

300

Điện dân dụng

400

Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK

150

Chế tạo thiết bị cơ khí

300

Công nghệ ô tô

150

Sản xuất các sản phẩm lọc dầu

100

Chế biến thực phẩm

300

Kế toán doanh nghiệp

300

Quản trị DN vừa và nhỏ

300

Quản trị khách sạn

200

May thời trang

200

Hàn

100

Học viện  Hàng Không Việt Nam

0

650

530

Đặt chỗ bán vé

40840107

60

60

Kiểm tra an ninh hàng không

40860101

150

60

Kiểm tra soi chiếu an ninh hàng không

40860102

0

30

Kiểm soát không lưu

40840111

100

30

Dịch vụ thương mại hàng không (Phục vụ hành khách)

40340114

120

60

Dịch vụ thương mại hàng không (Phục vụ hàng hóa)

40340114

120

100

Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay

40510246

30

30

Kỹ thuật điện tử tàu bay

40510347

30

30

Kỹ thuật thiết bị thông tin hàng không

40510349

40

0

Phiên dịch  tiếng Anh hàng không

40220201

0

10

Dịch vụ trên tàu bay

40840108

0

60

Điều hành bay

40840110

0

60

ĐH Văn Lang – TTDN KT cao

0

0

644

Kỹ thuật viên đồ họa

40

Họa viên kiến trúc

50

Giáo dục viên tin học cộng đồng dành cho người khiếm thị

34

Nghiếp vụ kế toán và báo cáo thuế

130

MISA

130

Bartender

60

Kế toán

100

Quản trị nhà hàng khách sạn

100

ĐH KTCN-TTDN KT cao

460

0

0

Điện tử công nghiệp

50510345

70

Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí

50510339

40

Kỹ thuật Xây dựng

50510106

70

Quản trị mạng máy tính

50480206

70

Kế toán doanh nghiệp

50340301

70

Hướng dẫn du lịch

50810101

70

May thời trang

50540205

70

Trường ĐH Công Nghiệp  thực phẩm

1800

200

0

Lập trình máy tính

50480204

200

Điện công nghiệp

50520405

200

Điện tử công nghiệp

50520801

200

Chế tạo thiết bị cơ khí

50510912

200

Kiểm nghiệm thực phẩm

50511501

300

Kế toán doanh nghiệp

50340301

300

Kỹ thuật chế biến món ăn

50810204

200

Quản trị nhà hàng

50810203

100

May thời trang

50540403

100

Sản xuất các chất vô cơ

40510503

100

Kiểm tra và phân tích hóa chất

40510607

100

Khối trường cao đẳng (ĐP)

0

400

11555

Trường CĐ GTVT TPHCM

0

0

5000

Lái xe chuyên dùng & khác
(Lái xe ôtô các hạng)

40840115

2500

Điều khiển phương tiện thủy nội địa

40840101

900

Khai thác máy tàu thủy

40840103

300

Vận hành máy cơ giới chuyên dùng
(nâng, cẩu, cuốc, ủi)

500

Bồi dưỡng nghiệp vụ, Nâng bậc thợ

800

Trường CĐ KT-KT Phú Lâm

0

200

0

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

50

Điện công nghiệp

50

Cắt gọt kim loại

50

Công nghệ ô tô

50

Trường CĐ Công nghệ Thủ Đức

0

200

4000

Lập Trình Máy Tính

40480204

40

Quản Trị Mạng máy tính

40480206

80

Thiết Kế Đồ Họa

40480208

80

Tin Học

3000

Trang Điểm

100

Điện Công Nghiệp

150

CNC/Cad – Cam

50

Bartended

50

Báo Cáo Thuế

50

Điện Thoại Di Động

100

Tiện Phay

50

Sửa chữa xe gắn máy

250

Sửa Chữa Ôtô

100

Sửa Chữa LapTop

50

Lập Trình PLC

50

Trường CĐ  Kỹ thuật Lý Tự Trọng TP.HCM

0

0

2555

Điện công nghiệp

500

Điện lạnh

480

Cơ khí tiện

205

Sửa chữa ô tô

340

Điện tử

280

Tin học

750

Khối trường cao đẳng (TW)

3684

1570

1649

Trường CĐ Kỹ thuật Cao Thắng

1500

450

Caét goït kim loaïi

100

50

Nguoäi S/c maùy coâng cuï

100

50

Haøn

0

0

KT maùy laïnh vaø ñieàu hoøa khoâng khí

150

50

Công nghệ ô tô

250

100

Ñieän coâng nghieäp

200

100

Ñieän töû coâng nghieäp

100

100

Quaûn trò maïng maùy tính

200

0

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

200

0

Keá toaùn doanh nghieäp

200

0

Trường CĐ Kinh tế đối ngoại

0

0

360

Lái xe

360

Trường CĐ Xây dựng số 2

100

350

150

Kỹ thuật xây dựng

50580201

100

Kỹ thuật xây dựng

40480201

100

50

Cấp thoát nước

40580204

50

Mộc XD và TT nội thất

40540603

50

Sản xuất xi măng

40510701

50

Điện dân dụng

40520404

50

Điện công nghiệp

40520405

50

Điện DD và CN

50

Cơ khí – Hàn

50

Trường CĐ GTVT 3

280

140

0

Kế toán doanh nghiệp

340301

70

35

Công nghệ ô tô

520201

70

35

Kỹ thuật xây dựng

580201

70

35

Xây dựng cầu đường bộ

580303

70

35

Trường CĐ Điện lực TP.HCM

100

500

100

Hệ thống điện

40520505

200

100

Quản lý vận hành sửa chữa đường dây và TBA từ 220 KV trở lên

40510314

50

Kỹ thuật cáp và đường thuê bao

40521101

100

Quản lý kinh doanh điện

40340106

50

Điện công nghiệp

40510302

50

50

Điện dân dụng

40510301

50

50

Trường CĐ KT-KT Vinatex TP.HCM

704

130

519

May thời trang

50540205

212

May thời trang

40540205

37

468

Kế toán doanh nghiệp

50340301

219

Kế toán doanh nghiệp

40340301

48

Quản trị doanh nghiệp
vừa và nhỏ

50340402

201

Quản trị mạng máy tính

50480206

72

Sửa chữa thiết bị may

40510227

0

51

Thiết kế đồ hoạ

40480208

0

Tin học văn phòng

40480201

0

Công nghệ thông tin

40480211

20

Điện công nghiệp

40510302

25

Trường CĐ KT-KT Miền Nam

1000

0

Kỹ thuật xây dựng

50510106

200

Kế toán doanh nghiệp

50340301

300

Quản trị doanh nghiệp

50340402

300

Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

50480211

200

Trường CĐ Phát thanh – TH II

0

0

520

Phát thanh viên và dẫn chương trình

100

Dựng phim & làm kỹ xảo

80

Quay phim

100

Kỹ thuật điều chỉnh a6nm thanh (DJ)

60

Biên kịch

60

Biên tập

60

Đạo diễn

60

Khối trường TCCN có dạy nghề

0

1470

6975

Trường TC Công nghiệp TPHCM

0

830

1300

Hàn

40510909

40

Cắt gọt kim loại

40510910

40

Điện công nghiệp

40520405

100

Điện tử dân dụng

40520801

180

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

40520903

140

Tin học văn phòng

40480201

250

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

40480101

80

Quản trị cơ sở dữ liệu

40480205

Pha chế rượu – cocktail

500

Bartender biểu diễn

600

Quản lý quầy bar

200

Trường TC KT Nông nghiệp

0

0

600

Cơ điện nông thôn

50

Chăn nuôi thú y

200

Kt trồng rau – Hoa cây cảnh – Bảo vệ thực vật

200

Cơ điện lạnh

50

Cơ điện lạnh Thiết kế nâng cao

30

Điện dân dụng

40

Mộc dân dụng

30

Trường TC KT -KT Nguyễn  Hữu Cảnh

0

0

1545

Tin hoïc vaên phoøng

250

Laép raùp caøi ñaët maùy tính

25

Quaûn trò maïng maùy tính

25

Thieát keá Website

25

Söûa chöõa xe gaén maùy

50

Haøn

30

Ñieän coâng nghieäp

20

Ñieän laïnh daân duïng

20

BD Xaùc ñònh baäc thôï

50

Anh vaên

 

250

Laùi xe B2

800

Trường TC KT-NV Nam Sài Gòn

0

240

2360

Cắt gọt kim loại

40510201

30

Thiết kế đồ họa

40480208

30

Điện tử dân dụng

40510344

30

Nghiệp vụ nhà hàng

40810203

30

Quản trị mạng máy tính

40480206

30

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

40480101

30

Công nghệ ô tô

40510222

30

May thời trang

40540205

30

Điện công nghiệp

40510302

Hướng dẫn du lịch

40810102

Nghiệp vụ lưu trú

40810202

Tiện

SCN

30

Phay

SCN

30

Công nghệ CNC

SCN

30

Công nghệ hàn

SCN

30

Đào tạo để sát hạch, cấp GPLX hạng B2

SCN

640

Điện tử dân dụng

SCN

20

Điện tử công nghiệp

SCN

20

Điện công nghiệp

SCN

20

Bếp Âu Á căn bản

SCN

20

Bếp Âu Á nâng cao

SCN

20

Nghiệp vụ pha chế cocktail

SCN

20

Nghiệp vụ phục vụ nhà hàng

SCN

20

Nghiệp vụ phục vụ phòng khách sạn

SCN

20

Tiếp tân khách sạn

SCN

20

Kỹ thuật may căn bản

SCN

30

Kỹ thuật may âu phục nam

SCN

30

Kỹ thuật may âu phục nữ

SCN

30

Kỹ thuật may trang phục kiểu nữ

SCN

30

Kỹ thuật may chemise-quần tây nữ

SCN

30

Kỹ thuật may chemise-quần tây nam

SCN

30

Kỹ thuật may váy-đầm thời trang

SCN

30

Kỹ thuật may việt phục

SCN

30

Kỹ thuật may hàng thun

SCN

30

Thiết kế thời trang

SCN

20

Kiểm tra chất lượng sản phẩm ngành may (KCS)

SCN

20

Chuyền trưởng ngành may (KCS)

SCN

20

Kỹ thuật sửa chữa máy tính hoàn chỉnh

SCN

20

Kỹ thuật cắt uốn tóc nữ

SCN

20

Kỹ thuật chăm sóc móng

SCN

20

Tiện căn bản

DNTX

20

Tiện nâng cao

DNTX

20

CNC căn bản

DNTX

20

Phay căn bản

DNTX

20

Phay nâng cao

DNTX

20

Hàn điện

DNTX

20

Hàn MIG/MAG-TIG

DNTX

20

Dự toán công trình

DNTX

20

Ứng dụng phần mềm Autocard trong vẽ xây dựng

DNTX

20

Ứng dụng phần mềm SAP tính kết cấu xây dựng

DNTX

20

Điện lạnh

DNTX

20

Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch

DNTX

20

Nghiệp vụ thiết kế và điều hành tour

DNTX

20

Sửa chữa động cơ ôtô

DNTX

20

Sửa chữa hệ thống gầm ôtô

DNTX

20

Sửa chữa hệ thống điện ôtô

DNTX

20

Sửa chữa hệ thống phun xăng điện tử trên ôtô

DNTX

20

Sửa chữa hộp số tự động trên ôtô

DNTX

20

Sửa chữa động cơ xe gắn máy

DNTX

20

Sửa chữa hệ thống điện xe gắn máy

DNTX

20

Sửa chữa xe tay ga (XGM)

DNTX

20

Sửa chữa hệ thống phun xăng điện tử trên xe gắn máy

DNTX

20

Sơn xe gắn máy

DNTX

20

Sửa chữa xe đạp điện

DNTX

20

Kỹ thuật may túi xách

DNTX

20

Thiết kế thời trang trên vi tính

DNTX

20

Bảo mẫu

DNTX

50

Cấp dưỡng

DNTX

50

Tin học văn phòng

DNTX

100

Lập trình căn bản

DNTX

30

Mạng máy tính

DNTX

20

Lắp ráp bảo trì máy tính

DNTX

20

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (MS-ACCESS)

DNTX

20

Thiết kế Web

DNTX

20

Lập trình Visual Basic

DNTX

20

Corel Draw

DNTX

20

Photoshop

DNTX

20

Flash

DNTX

20

3Ds Max

DNTX

20

Kỹ xảo điện ảnh

DNTX

20

Ngôn ngữ SQL

DNTX

20

Lập trình VB.NET

DNTX

20

Kỹ thuật chải bới tóc

DNTX

20

Kỹ thuật chăm sóc da mặt

DNTX

20

Trường TC Xây Dựng

0

400

1170

Nghề Vẽ và Thiết kế trên máy tính (Họa viên kiến trúc)

40480210

400

Nghề Họa viên kiến trúc căn bản

120

Vẽ Kiến trúc cơ sở

120

Vẽ Kiến trúc chuyên ngành

60

Autocad 2D

120

Đọc bản vẽ

300

Dự toán công trình

300

3DSMAX – Photoshop

30

Điện dân dụng

30

Quấn dây máy điện

30

Điện công nghiệp

30

Điện lạnh dân dụng

30

Khối trường TCCN có DN (TW)

0

750

2800

Trường TC Công nghệ LTTP

0

250

300

Kiểm nghiệm chất lượng lương thực thực phẩm

50

75

Điện tử công nghiệp

30

30

Vận hành- Sửa chữa thiết bị lạnh

30

30

Điện dân dụng

30

30

Điện công nghiệp

30

30

Cắt gọt kim loại

30

30

Công nghệ chế biến và bảo quản LTTP

50

75

Trường TC Thủy sản

0

500

2000

Nuôi trồng thủy sản

40620702

50

300

Chế biến và bảo quản thủy sản

40540105

45

100

Vận hành sửa chữa máy tàu

40

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

40520903

45

100

Điện công nghiệp

40520405

50

Điện dân dụng

40520404

45

Quản trị cơ sở dữ liệu

40480205

45

Quản trị mạng máy vi tính

40480206

45

Sửa chữa máy vi tính

40480101

45

Kế toán doanh nghiệp

40340301

50

Khai thác đánh bắt hải sản

40620703

40

Thuyền trưởng

1000

Máy trưởng

500

Trường THKT Thực hành – ĐHSPKT

0

0

500

Điện công nghiệp

40520405

100

Điện tử dân dụng

40520801

100

Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh

40520902

100

Cắt gọt kim loại

40510910

100

Công nghệ Ôtô

40520201

100

Điểm chuẩn đại học, điểm thi đại học (TT)

Bài viết cùng chủ đề:

Leave a Comment